Máy in mã vạch Gprinter GP-1125T
Danh mục: Máy in mã vạch, Máy in mã vạch Gprinter
Liên hệ để nhận báo giá nhanh trong 30 phút
GP-1125T là máy in mã vạch giá rẻ được nhiều khách hàng ưa chuộng. Sản phẩm được phân phối bởi hệ thống Viet Pos trên toàn quốc. Sản phẩm có giá thành cạnh tranh nhưng chất lượng nó đem lại sẽ khiến các bạn hài lòng. Hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline: 0905 295 337 để được tư vấn và báo giá nhanh chóng. Th…
Mô tả sản phẩm
GP-1125T là máy in mã vạch giá rẻ được nhiều khách hàng ưa chuộng. Sản phẩm được phân phối bởi hệ thống Viet Pos trên toàn quốc. Sản phẩm có giá thành cạnh tranh nhưng chất lượng nó đem lại sẽ khiến các bạn hài lòng. Hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline: 0905 295 337 để được tư vấn và báo giá nhanh chóng.
Thông số chi tiết Gprinter GP-1125T
| 1125T | ||
| Specifications | Printing Methods | Thermal Transfer/Thermal |
| Print speed | 2~5inch/s | |
| Print Interface | 4 Interface(Serial ports+USB+Parallel port+Ethernet port) | |
| Printhead resolution | 203dots/inch(8dots/mm) | |
| Print mode | Ribbon/Thermal | |
| Print spot size | 0.125×0.125(1mm=8dots) | |
| Maximum print width | 108mm(3.18") | |
| Maximum print length | 2286(90") | |
| General Specifications | Printer dimension | 285×210×180(WxDxH) |
| Printer Weight | 2.09KG | |
| Operating environment | 5~45℃(41~104℉),25~85% No condensation | |
| Storage Environment | -10~50℃(-10~140℉),10~90% No condensation | |
| Pulsed | 1×108pulses | |
| Thermal piece(Wear) | 50KM | |
| Power supply | Input:AC 110V/240V,Output:DC/24V/2.5A,60W | |
| Ribbon Specifications | Ribbon outer diameter | Max.67mm |
| Ribbon length | 300m | |
| Ribbon axis dimensions | linch(25.4mm) | |
| Ribbon width | Max.110mm,Min.30mm | |
| Ribbon winding form | Outside roll | |
| Paper Specifications | Built-in roll max outer diameter | 127mm(5")0D |
| Paper Type | Continuous paper,clearance paper,Folding paper,Black label paper | |
| Paper twining form | Print-plane roll | |
| Paper width(Lable+.Backing paper) | Max.120mm(4.72")Min.20mm(0.78") | |
| Paper thickness(Lable+.Backing paper) | Max.120mm(4.72")Min.20mm(0.78") | |
| Roll axis dimensions | 25.4mm~38mm(1"~1.5") | |
| clearance paper spacing height | Min.2mm(0.09") | |
| Label length | 10~2286mm(0.39"~90") NOTE: If the label length less than 25.4mm, recommended to use a perforation line in the gap labels to peel off. | |
| Fittings | Standard external bracket | |