Máy in mã vạch Gprinter GP-9025T
Danh mục: Máy in mã vạch, Máy in mã vạch Gprinter
Liên hệ để nhận báo giá nhanh trong 30 phút
GP-9025T là máy in mã vạch giá rẻ được nhiều khách hàng ưa chuộng. Sản phẩm được phân phối bởi hệ thống Viet Pos trên toàn quốc. Sản phẩm có giá thành cạnh tranh nhưng chất lượng nó đem lại sẽ khiến các bạn hài lòng. Hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline: 0905 295 337 để được tư vấn và báo giá nhanh chóng. Th…
Mô tả sản phẩm
GP-9025T là máy in mã vạch giá rẻ được nhiều khách hàng ưa chuộng. Sản phẩm được phân phối bởi hệ thống Viet Pos trên toàn quốc. Sản phẩm có giá thành cạnh tranh nhưng chất lượng nó đem lại sẽ khiến các bạn hài lòng. Hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline: 0905 295 337 để được tư vấn và báo giá nhanh chóng.
Thông số chi tiết Gprinter GP-9025T
Specification
Specification |
GP-9025T |
GP-9026T |
Dimontion |
186(W)×180(H)×290(D) |
|
Weight |
2.05KG |
|
Power supply |
Input: AC 110-240V |
|
Output: DC 24V 2.5A,60W |
||
(built-in power adapter) |
||
Environment |
Work environment:temperature 5~40℃ (41~104℉),humidity 25~85% |
|
Storage:temperature-40~60℃ (-40~140℉),humidity 10~90% |
||
Interface |
Serial+USB+Parallel |
Serial+USB+Parallel+Ethernet |
Print specification
Model |
GP-9025T |
GP-9026T |
Dot density |
203dots/inch(8dots/mm) |
|
Print method |
Ribbon/Thermal |
|
Dot size(W×L) |
0.125×0.125 mm (1 mm = 8 dots) |
|
Print speed(inch/s) |
2~5 inch/s |
|
Maximum print width |
90 mm(3.54") |
|
Maximum print length |
1016 mm(40") |
|
Pulse excitation |
1*108 pulse |
|
Thermal film(reliability) |
50KM |
|
Ribbon specification
Ribbon diameter |
Max. 67 mm |
Ribbon length |
300m |
Ribbon axis siza |
1 inch (25.4 mm) |
Ribbon width |
Max. 100 mm |
Min. 40 mm |
|
Ribbon winding method |
outward winding |
Paper specification
Model |
GP-9025T |
GP-9026T |
Paper roll diameter(Max.) |
127 mm(5")OD |
|
Paper type |
Continuous paper , paper with interspaces , folding paper ,black mark paper |
|
Paper rolling up method |
Printing side outward rolling / inward rolling |
|
Paper width |
Max.100 mm(3.93") |
|
(upper & bottom paper) |
Min.20 mm(0.78") |
|
The thickness of the paper |
Max.0.254 mm(10 mil) |
|
(upper & bottom paper) |
Min.0.06 mm(2.36 mil) |
|
Paper roll axis size |
25.4 mm~38 mm(1"~1.5") |
|
Label length |
10~1016 mm(0.39"~40") |
|
Remark: If label length less than 25.4mm(1 inch), label paper with perforations are recommended, labels can be torn off easily. |
||
Gap size |
Min.2 mm(0.09") |
|
Software
Editing Software |
Nicelabel SE |
Driver |
Windows 2000、XP、Vista、Win7、Windows Server 2003&2008 |