Máy in mã vạch Honeywell-PC42T
Danh mục: Máy in mã vạch, Máy in Honeywell, Máy in để bàn Honeywell
Chưa bao gồm VAT - Liên hệ để được báo giá tốt nhất theo số lượng
Honeywell đã chính thức ra mắt dòng sản phẩm máy in mã vach PC42t, là sự kết hợp của công nghệ và thương hiệu. Máy in mang thương hiệu Mỹ, giá phù hợp với mọi đối tượng tiêu dùng. Là dòng sản phẩm hứa hẹn đánh bại các sản phẩm đến từ Đài Loan, Trung Quốc… không những về chất lượng mà còn về giá thành. Sản phẩm được phâ…
Mô tả sản phẩm
Honeywell đã chính thức ra mắt dòng sản phẩm máy in mã vach PC42t, là sự kết hợp của công nghệ và thương hiệu. Máy in mang thương hiệu Mỹ, giá phù hợp với mọi đối tượng tiêu dùng. Là dòng sản phẩm hứa hẹn đánh bại các sản phẩm đến từ Đài Loan, Trung Quốc… không những về chất lượng mà còn về giá thành. Sản phẩm được phân phối bởi hệ thống VietPos trên toàn quốc. Liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline: 0905 295 337 để được tư vấn và báo giá nhanh chóng.
I. Thông số kĩ thuật máy in mã vạch Honeywell-PC42T
| Hãng | Honeywell |
| Model | PC42T |
| Công nghệ in | In nhiệt trực tiếp/Truyền nhiệt gián tiếp |
| Độ phân giải | 203 dpi |
| Tốc độ in | 101.6 mm/s |
| Độ rộng in | 104.1 mm |
| Kết nối | *Giao diện chuẩn: USB Device, USB Host
*Tùy chọn: Factory-Installed: Internal Ethernet, serial port *Giao thức: Network: TCP/IP-suite (TCP, UDP, ICMP, IGMP), DHCP, BOOTP, LPR, FTP, web page and Telnet 9100, IPv4 Serial Flow Control: XON/XOFF, RTS/CTS |
| Giao diện người dùng | *Display: 1 Feed Button and LED Display
*Web Page Languages: English and Simplified, Chinese (Default), Spanish, Portuguese, Russian, Korean, Japanese, Thai |
| Bộ xử lý | 2.26 GHz Qualcomm Snapdragon 801 |
| Đường kính cuộn giấy in | 127.0 mm (5.0 in) |
| Đường kính lõi giấy in | 25.4 mm (1.0 in),
38.1 mm (1.5 in) |
| Độ rộng nhãn | 25.4 mm (1.0 in) đến 110 mm (4.3 in) |
| Độ dài nhãn tối thiểu | 9.6 mm (0.3 in) |
| Loại mực in | Mực outside |
| Đường kính cuộn mực in | 68.0 mm (2.7 in) |
| Đường kính lõi mực in | 12.7 mm (0.5 in),
25.4 mm (1.0 in) |
| Độ rộng mực in | 25.4 mm (1.0 in) đến 109.2 mm |
| Độ dài mực tối đa | Lõi 25,4 mm (1,0 in): 300,0 m (984,0 ft);
Lõi 12,7 mm (0,5 in): 75,0 m (246,0 ft) |
| Bộ nhớ | 64 MB Flash
64 MB SDRAM |