Máy quét mã vạch Symbol DS6878
Danh mục: Đầu đọc mã vạch, Đầu đọc Zebra (Symbol), Đầu đọc mã vạch phổ thông
Chưa bao gồm VAT - Liên hệ để được báo giá tốt nhất theo số lượng
Máy quét mã vạch Symbol DS6878 cho phép các bệnh viện tự động chụp các dữ liệu, tăng cường độ chính xác của dữ liệu, tăng hiệu suất làm việc và tính giảm quy trình làm việc hàng ngày trong phòng bệnh nhân nhập viện, phòng thí nghiệm và nhà thuốc. Với cấp độ bảo vệ IP43 và chất liệu nhựa được lựa chọn đặc biệt, sử dụng …
Mô tả sản phẩm
Máy quét mã vạch Symbol DS6878 cho phép các bệnh viện tự động chụp các dữ liệu, tăng cường độ chính xác của dữ liệu, tăng hiệu suất làm việc và tính giảm quy trình làm việc hàng ngày trong phòng bệnh nhân nhập viện, phòng thí nghiệm và nhà thuốc. Với cấp độ bảo vệ IP43 và chất liệu nhựa được lựa chọn đặc biệt, sử dụng công nghệ đúc khuôn độc quyền tạo lên một thiết ké hợp vệ sinh, an toàn khi lau chùi và khử trùng bằng chất tẩy rửa, xà bông, cồn, xà phòng, nước và nhiều loại hóa chất khác – mà không làm tổn hại đến vỏ bọc hoặc các bộ phận quét nhạy cảm. Sản phẩm được phân phối bởi hệ thống VietPos trên toàn quốc. Liên hệ ngay hotline: 0905 295 337 để được tư vấn và báo giá nhanh chóng.
I. Thông số kĩ thuật
Đặc điểm tạo ảnh |
||
Các định dạng đồ họa được hỗ trợ |
||
| Bitmap, JPEG, TIFF | ||
Đặc điểm Hoạt động |
||
Khả năng giải mã |
Giao diện đuợc hỗ trợ |
|
| 1D/2D/PDF417 | RS-232, USB, IBM 468x/469x | |
Tính chất Vật lý |
||
Không dây |
Kích thước |
|
| Có | Máy quét: 7, 3 inch C x 3, 85 inch D x 2, 7 inch R/ 18, 5 cm C x 9, 7 cm D x 6, 9 cm R) | |
| Lắp đế theo chiều dọc: 8, 35 inch C x 3, 4 inch R x 2 inch S/ 21, 1 cm C x 8, 6 cm R x 5 cm S) | ||
| Lắp đế theo chiều ngang: 2.0 inch C x 8, 35 inch D x 3, 4 inch R/ 5 cm C x 21, 1 cm D x 8, 6 cm R | ||
Trọng lượng |
Cầm tay |
|
| Máy quét: 8, 4 oz (238 g) Đế Thông thường: 6, 4 oz. (183 g) Thông thường | Có | |
Thông số kỹ thuật Quy định |
||
An toàn điện |
An toàn laze |
|
| UL 60950-1, C22.2 Số 60950-1, EN 60950-1, IEC 60950-1 | IEC 60825-1, 21CFR1040.10, EN 60825-1:1994 +A1: 2002 +A2: 2001, 21CFR1040.11, CDRH Lớp II, IEC Lớp 2 | |
Môi trường |
EMI/RFI |
|
| Chỉ thị RoHS 2002/95/EEC | FCC Phần 15 Lớp B, ICES 003 Lớp B | |