Trạm phát sóng nhãn điện tử EBS-40
Danh mục: Nhãn giá điện tử, Nhãn giá Opticon
Liên hệ để nhận báo giá nhanh trong 30 phút
Viet Pos chuyên phân phối và lắp đặt các loại Trạm phát sóng nhãn điện tử EBS-40 trên toàn quốc. Sản phẩm có giá thành cạnh tranh rẻ nhưng chất lượng nó đem lại sẽ khiến các bạn hài lòng. Hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline: 0905 295 337 để được tư vấn và báo giá nhanh chóng. Mô tả sản phẩm EBS-40 EBS 40 í…
Mô tả sản phẩm
Viet Pos chuyên phân phối và lắp đặt các loại Trạm phát sóng nhãn điện tử EBS-40 trên toàn quốc. Sản phẩm có giá thành cạnh tranh rẻ nhưng chất lượng nó đem lại sẽ khiến các bạn hài lòng. Hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline: 0905 295 337 để được tư vấn và báo giá nhanh chóng.
Mô tả sản phẩm EBS-40
EBS 40 ít tốn điện năng và có thể giao tiếp qua cổng 802.15.4 protocol, kết nối với 5000 nhãn giá điện tử cùng một lúc. Cùng lúc, cũng có thể gia tăng thêm số lượng kết nối thông qua poll intervals. Bên cạnh đó trạm phát sóng này còn có thêm 2 cổng Exthernet port để dễ dàng kết nối với các trạm khác.Đặc tính kỹ thuật của EBS-40
| Bộ nhân xử lý | |
| CPU | Cortex M3 32-bit MCU |
| Dải băng tần | 80 MHz |
| Bộ Nhớ | |
| Internal FlashROM | 256 Kb |
| Bộ nhớ trong (RAM) | 96 Kb |
| Bộ nhớ ngoài (RAM) | 8 MB |
| Thông số hoạt động | |
| Biên độ | DSSS |
| Băng tần | 2.4 GHz, 16 channels (2404.75-2479.75 MHz) |
| Tốc độ truyền dữ liệu | 250 Kbits/sec (>10.0000 complete image updates per hour with 2” ESL) |
| Max. Load | 2.500 ESLs per base station (with default ESL settings; max. load can be increased by using longer poll intervals) |
| Dải băng tần | 25 meter indoor; 100 meter open-field |
| Cổng Protocol | IEEE 802.15.4 based |
| Mã hóa | None (default); 256- bit AES encryption (on request) |
| Giao tiếp | |
| Cổng Ethernet | 10 Mbit/sec & 100 Mbit/sec, half duplex & full duplex |
| Nguồn | |
| Voltage requirement | Min 4.5V, Max 6.6V |
| Current consumption | 400mA |
| Độ bền | |
| Nhiệt độ vận hành | -10 to 50 °C / 14 to 122 °F |
| Nhiệt độ bảo quản | -20 to 60 °C / -4 to 140 °F |
| Độ ẩm vận hành | 20 - 85% (non-condensing) |
| Độ ẩm bảo quản | 20 - 85% (non-condensing) |
| Khả năng chống chịu rơi vỡ | 1.8 m / 6 ft drop onto concrete surface |
| Thông số vật lý | |
| Dimensions stand (w x h x d) | 145.1 x 110.1 x 32.4 mm / 5.71 x 4.33 x 1.28 in (without antennas) |
| Nặng | Ca. 250 g / 8.8 oz (incl. antennas) |
| Tiêu chuẩn | |
| Quy cách | FCC, VCCI, RoHS, EN60950-1, IEC 60950-1, EN 55022, EN 55024 |