Zebra ZQ110 - Máy in di động
Danh mục: Máy in mã vạch, Máy in Zebra, Máy in di động
Liên hệ để nhận báo giá nhanh trong 30 phút
Zebra ZQ110 là máy in nhỏ gọn nhất của Zebra, kích thước bỏ túi chỉ nặng 0,5 lbs. Nó có thể chịu được độ rơi xuống bê tông lên đến 4'và khi được ghép nối với hộp đựng tùy chọn, đáp ứng xếp hạng IP54. ZQ110 in biên lai 2 inch với tốc độ lên đến 3,5 inch/giây và được thiết kế với "chế độ ngủ" để tiết kiệm pin. Liên hệ ng…
Mô tả sản phẩm
Zebra ZQ110 là máy in nhỏ gọn nhất của Zebra, kích thước bỏ túi chỉ nặng 0,5 lbs. Nó có thể chịu được độ rơi xuống bê tông lên đến 4'và khi được ghép nối với hộp đựng tùy chọn, đáp ứng xếp hạng IP54. ZQ110 in biên lai 2 inch với tốc độ lên đến 3,5 inch/giây và được thiết kế với "chế độ ngủ" để tiết kiệm pin. Liên hệ ngay cho Việt POS với hotline: 0905 295 337 để được tư vấn và báo giá nhanh chóng.
Thông số kỹ thuật Zebra ZQ110
| Print Length | Max: Continuous |
| Resolution | 203dpi/ 8dots per mm |
| Memory | 4MB Flash supports downloadable programs,
receipt formats, fonts and graphics; 64KB receive buffer |
| Battery | Li-Ion 2280 mAh, 7.2V, PowerPrecision+ |
| Maximum Print Width | 1.89”/ 48mm |
| Maximum Print Speed | • Up to 3.5”/ 90mm per second (receipt)
• Up to 2.4”/ 60mm per second (linerless) |
| Media Types | Direct thermal: receipt paper, labels, linerless labels |
| Media Width | ZQ310 printer:
58 mm ±0.75 mm/2.28 in. ±0.02 in.; spacers available to support 50.8 mm ±0.75 mm/2 in. ±0.02 in. ZQ320 printer: 80 mm ± 0.75 mm/3.15 in. ±0.02 in.; spacers available to support 76 mm ± 0.75 mm/3 in. ±0.02 in. |
| Maximum Media Roll OD Size | 1.18”/ 30mm |
| Maximum Media Thickness | 0.10mm (0.06~0.10mm) |
| Media Types | Direct-thermal receipt paper or linerless paper |
| Environment | • Operating Temperature:
5˚F/ -15˚C ~ 122˚F/ 50˚C • Charging Temperature: 32˚F/ 0˚C ~ 104˚F/ 40˚C • Storage Temperature: -22˚F/ -30˚C ~ 158˚F/ 70˚C • Relative Humidity: – Operation: 10% ~ 80% non-condensing – Storage: 10% ~ 90% non-condensing • IP Rating: IP54 with protective case • Drop Spec: 4’/ 1.2m drop to concrete |
| Agency Approvals | Emissions: FCC Part 15, Subpart B, EN55022
Class-B, EN55024 • Susceptibility: EN55024, EN61000-4-2, EN61000-4-3, EN61000-4-4, EN61000-4-5 • Safety: CE, UL, CB • International marks: CE, FCC, NOM, CCC, RCM, Anatel, BIS, NTC, KCC, BSMI, iDA |