Zebra ZQ210 - Máy in di động
Danh mục: Máy in mã vạch, Máy in Zebra, Máy in di động
Liên hệ để nhận báo giá nhanh trong 30 phút
Với máy in di động Zebra ZQ210 làm tăng hiệu quả và cải thiện quy trình làm việc của bạn. Sản phẩm có thiết kế mỏng và nhẹ, màn hình tích hợp, pin có thẻ tháo rới, thao tác một tay và hơn thế nữa. Dù ở nơi nào, bạn cũng thể làm việc một cách nhanh chóng và chuyên nghiệp hơn. Liên hệ ngay cho Việt POS với hotline: 0905 …
Mô tả sản phẩm
Với máy in di động Zebra ZQ210 làm tăng hiệu quả và cải thiện quy trình làm việc của bạn. Sản phẩm có thiết kế mỏng và nhẹ, màn hình tích hợp, pin có thẻ tháo rới, thao tác một tay và hơn thế nữa. Dù ở nơi nào, bạn cũng thể làm việc một cách nhanh chóng và chuyên nghiệp hơn. Liên hệ ngay cho Việt POS với hotline: 0905 295 337 để được tư vấn và báo giá nhanh chóng.
Thông số kỹ thuật Zebra ZQ210
| ZQ220: Dimensions
|
129.5 mm L X 114.5 mm W x 56.7 mm H
5.0 in. L x 4.5 in. W x 2.2 in. H |
| ZQ210: Dimensions | 118 x 85.5 x 44.5 mm
4.65 x 3.35 x 1.75 in. |
| ZQ220: Weight (with battery) | 420 g/0.92 lbs |
| ZQ210: Weight (with battery) | 265 g/0.58 lbs |
| Programming Languages | CPCL and ESC-POS languge |
| Resolution | 203 dpi/8 dots per mm |
| Memory | 16MB SDRAM, 16MB Flash |
| ZQ220: Max Print Width | 80 mm/3.15 in. |
| ZQ210: Max Print Width | 58 mm/2.28 in. |
| ZQ220: Max Print Speed
|
2.5 ips (60 mm/s) |
| ZQ210: Max Print Speed | Receipt and Label: 2.5 ips (60 mm/s)
Linerless: 2 ips (50 mm/s) |
| Sensors | Black Mark, Gap, Media Out sensing |
| ZQ220: Battery Capacity and Type | 2550 mAh (7.4V), rechargeable Li-ion battery |
| ZQ210: Battery Capacity and Type | 1500 mAh (7.4V), built-in rechargeable Li-ion battery |
| Media Type | Direct Thermal media, continuous receipt, black mark receipt, and gap label, option for linerless label |
| ZQ220: Media Width | 80 mm/3.15 in.
76.2 mm/3.00 in. 58 mm/2.28 in. 50.8 mm/2.00 in. |
| ZQ210: Media Width | 58 mm/2.28 in.
50.8 mm/2.00 in. 40 mm/1.57 in. 30 mm/1.18 in. |
| ZQ220: Media Roll Diameter | Inner: 12.7 mm/0.5 in.
Outer: 50 mm/2.0 in. |
| ZQ210: Media Roll Diameter | Inner: 12.7 mm/0.5 in.
Outer: 40 mm / 1.57 in. |
| Media Thickness | 0.058 mm to 0.1575 mm |
| Operating Temp. | -10°C to 50°C/14°F to 122°F |
| Storage Temp. | -20°C to 60°C/-4°F to 144°F |
| Charging Temperature | -0°C to 40°C/32°F to 104°F |
| Charging Time | 3.5 Hours (23 °C +/- 5°C) |
| Printing Length per Charge | Minimum of 500 labels x 8.5 in. length, 13% density |
| Printhead Reliability | 50KM abrasion resistance (scratch failure mode by foreign particle is excluded) |
| Drop Specification | 1.5 m/5 ft. to concrete |
| IP Rating | IP43 (IP54 with case) |
| Emissions | EN55032, ETSI EN 301 489 -1 / -17 |
| Susceptibility | EN55035, ETSI EN 301 489 -1 / -17 |
| Safety | EN60950, EN62368 |
| Bluetooth | Bluetooth 2.1+EDR/4.1 Low Energy dual mode |
| USB Port | USB 2.0 type-C connector |
| NFC Tag | Passive NFC tag |
| Charging Method
|
USB Charging |
| Low Power Mode
|
Support power saving |
| MFi (iOS support via Bluetooth) | MFI -Certified |
| User Interface | OLED screen, control buttons |