Zebra ZT411 - Máy in công nghiệp
Danh mục: Máy in mã vạch, Máy in Zebra, Máy in công nghiệp
Liên hệ để nhận báo giá nhanh trong 30 phút
Zebra ZT411 có màn hình cảm ứng màu 4,3 inch đầy đủ để xem trạng thái trong nháy mắt, chiều rộng in 4 inch và tốc độ in lên đến 14 inch / giây. Nó cung cấp khả năng in với độ phân giải cao (600 dpi). Thêm khả năng RFID để in và mã hóa các thẻ UHF RFID chung hoặc các thẻ trên kim loại dày hơn. Liên hệ ngay cho Việt POS …
Mô tả sản phẩm
Zebra ZT411 có màn hình cảm ứng màu 4,3 inch đầy đủ để xem trạng thái trong nháy mắt, chiều rộng in 4 inch và tốc độ in lên đến 14 inch / giây. Nó cung cấp khả năng in với độ phân giải cao (600 dpi). Thêm khả năng RFID để in và mã hóa các thẻ UHF RFID chung hoặc các thẻ trên kim loại dày hơn. Liên hệ ngay cho Việt POS với hotline: 0905 295 337 để được tư vấn và báo giá nhanh chóng.
Thông số kỹ thuật
| Dimensions (closed)* | ZT411: 19.5 in. L x 10.6 in. W x 12.75 in. H
495 mm L x 269 mm W x 324 mm H ZT421: 19.5 in. L x 13.25 in. W x 12.75 H 495 mm L x 336 mm W x 324 mm H Dimensions are for the base model printer. Consult your sales representative for specifics regarding other configurations. |
| Weight | ZT411: 36 lbs./16.33 kg
ZT421: 40 lbs./18.14 kg |
| Resolution | 203 dpi/8 dots per mm
300 dpi/12 dots per mm (optional) 600 dpi/24 dots per mm (optional for ZT411 only) |
| Memory | 256 MB SDRAM memory
512 MB on-board linear Flash memory |
| Maximum Print Width | ZT411: 4.09 in./104 mm
ZT421: 6.6 in./168 mm |
| Maximum Print Speed | ZT411: 14 ips/356 mm per second
ZT421: 12 ips/305 mm per second |
| Media Sensors | Adjustable dual media sensors: transmissive and reflective |
| Print Length | ZT411
ZT421
|
| Maximum Media Width | ZT411
ZT421
|
| Maximum Media Roll Size | 8.0 in./203 mm O.D. on a 3 in./76 mm I.D. core |
| Thickness | 0.0023 in./0.058 mm to 0.010 in./0.25 mm |
| Media Types | Continuous, die-cut, notch, black-mark |
| Standard Length | 1476 ft./450 M |
| Width | ZT411: 2.00 in./51 mm to 4.33 in./110 mm
ZT421: 2.00 in./51 mm to 6.85 in./174 mm |
| Core | 1.0 in./25 mm I.D. |
| Operating Temperature | Thermal transfer: 40º F to 104º F/5º C to 40º C
Direct thermal: 32º F to 104º F/0º C to 40º C |
| Storage/Transportation Temperature | -40º F to 140º F/-40º C to 60º C |
| Operating Humidity | 20% to 85% non-condensing |
| Storage Humidity | 5% to 85% non-condensing |