Đầu đọc mã vạch không dây-Z3051BT
Danh mục: Đầu đọc mã vạch, Đầu đọc Zebex
Chưa bao gồm VAT - Liên hệ để được báo giá tốt nhất theo số lượng
Đầu đọc mã vạch không dây-Z3051BT kết nối wireless tiện dụng, linh hoạt kết nối dữ liệu, đèn LED và âm bíp chỉ dẫn lập trình. Z-3051BT có chế độ sạc thông mình kéo dài tuổi thọ pin, thiết kệ gọn nhẹ, sắc sảo, tiện lợi cho công việc. Sản phẩm được VietPOS nhập khẩu và phân phối trên toàn quốc. Vui lòng liên hệ 0905 29…
Mô tả sản phẩm
Đầu đọc mã vạch không dây-Z3051BT kết nối wireless tiện dụng, linh hoạt kết nối dữ liệu, đèn LED và âm bíp chỉ dẫn lập trình. Z-3051BT có chế độ sạc thông mình kéo dài tuổi thọ pin, thiết kệ gọn nhẹ, sắc sảo, tiện lợi cho công việc. Sản phẩm được VietPOS nhập khẩu và phân phối trên toàn quốc. Vui lòng liên hệ 0905 295 337 để được giá tốt nhất.
I. Thông số kĩ thuật
| THÔNG SỐ HOẠT ĐỘNG | |
| Công nghệ quét mã vạch | 650 nm visible laser diode (VLD) |
| Độ rộng của tia | 15 – 260 mm (UPC/EAN 100%, PCS=90%) |
| Tốc độ quét | 330 scans/s |
| Số tia quét | Đơn |
| Độ rộng tối thiểu của MV | 5 mil @ PCS=90% (0.1 mm actually) |
| Độ tương phản | 30% @ UPC/EAN 100% |
| Hệ thống đèn | 3 màu ( Green, red, &blue) |
| Âm bíp | Âm bíp và thời gian bíp được lập trình sẵn |
| Giao thức hệ thống | Keyboard, RS-232C, HID USB, wand |
| THÔNG SỐ VẬT LÝ | |
| Kích thước | (L)106.7 × (D)58.0 × (H)155.0 mm (device only) |
| Trọng lượng | 200 g (stand excluded); 563 g (stand included) |
| Cáp (Cable) | Standard 2.0M straight |
| THÔNG SỐ ĐIỆN | |
| Điện áp đầu vào | 9V DC 1A at charging |
| Nguồn | 2 AA NiMH rechargeable batteries |
| Thông số tự chỉnh | Over 24,000 reads at full charged by scanning |
| ( Operating Autonomy) | once per 10 seconds |
| Thời gian sạc | 5 hours (max.) |
| THÔNG SỐ KẾT NỐI RADIO | |
| Giao thức ( Protocol) | Serial Protocol Profile (SPP) |
| Tần xuất Radio | 2.4 – 2.48 GHz |
| Phạm vi làm việc | Up to 100M / 75M (phụ thuộc vào hoạt động môi trường) |
| THÔNG SỐ HIỆU CHỈNH | |
| Laser Class | CDRH Class II; IEC 60825-1: Class 1 |
| EMC | CE & FCC DOC compliance |
| Radio | FCC TCB, EN 300 328, ARIB STD-T66 |
| THÔNG SỐ MÔI TRƯỜNG | |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C – 40°C (32°F – 104°F) |
| Nhiệt độ bảo quản | -20°C – 60°C (-4°F – 140°F) |
| Hiệu chỉnh ánh sáng | 4,500 Lux (huỳnh quang) |
| Sự va chạm | Độ cao cho phép rơi 1.0M |