Máy in mã vạch H-8308X
Danh mục: Máy in mã vạch, Máy in Datamax
Liên hệ để nhận báo giá nhanh trong 30 phút
Viet Pos chuyên sản xuất và phân phối các loại Máy in mã vạch H-8308X trên toàn quốc. Sản phẩm có giá thành cạnh tranh nhưng chất lượng nó đem lại sẽ khiến các bạn hài lòng. Hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline: 0905 295 337 để được tư vấn và báo giá nhanh chóng. I. Mô tả máy in mã vạch H-8308X - Độ phân giả…
Mô tả sản phẩm
Viet Pos chuyên sản xuất và phân phối các loại Máy in mã vạch H-8308X trên toàn quốc. Sản phẩm có giá thành cạnh tranh nhưng chất lượng nó đem lại sẽ khiến các bạn hài lòng. Hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline: 0905 295 337 để được tư vấn và báo giá nhanh chóng.
I. Mô tả máy in mã vạch H-8308X
- Độ phân giải 203, 300, 400, 600dpi cho các ứng dụng đa dạng - Ethernet song song, nối tiếp và USB là tiêu chuẩn - Tùy chọn LAN wifi802.11b không dây với WPA, LEAP và các cách thức giao tiếp khác. - Dễ dàng tùy chọn cài đặt chuyển nhiệt có thể đưuọc cài đặt với chỉ một tuốc nơ vít - GPIO cho giao diện thiết bị sàn nhà máy - Giao diện USB Host hỗ trợ bàn phím, máy quét và nặng cân.II. Thông số kỹ thuật
| Thông số chung | Model | H-8308X |
| Thương hiệu | Datamax Oneil | |
| Xuất xứ | Hoa Kỳ | |
| Bộ nhớ | 16MB SDRAM/ 8MB Flash | |
| Màn hình | LCD graphic display 240 x 320 | |
| Giao tiếp | USB, Parallel Port (IEEE 1284 complaint); RS232/ 422 ( 2400 to 38400BPS); Ethernet | |
| Kích thước (HxWxD) | 415x381x489mm | |
| Trọng lượng | 24.1kg | |
| Nguồn điện | Auto-Sensing 90-132 hoặc 180-264 VAC @ 47-63Hz | |
| Nhiệt độ làm việc | -17°C - 60°C | |
| Độ ẩm làm việc | 0°C - 38°C | |
| Thông số đầu in | Phương thức in | In nhiệt trực tiếp/ In truyền nhiệt |
| Tốc độ in | 203mm/s | |
| Độ phan giải | 300dpi | |
| Chiều rộng đầu in | 216.4mm | |
| Cảm biến | Cảm biến phản quang | |
| Thông số giấy in | Chất liệu giấy | Decal thường/ PVC/ Xi bạc |
| Kiểu giấy | Continuous, die-cut, notch, black-mark | |
| Chiều rộng giấy | 25.4 – 118.1mm | |
| Độ rộng giấy | 0.0635 – 0.254mm | |
| Thông số mực in | Chất liệu mực | Wax/Wax – Resin/Resin |
| Kiểu mực | Outside (Face out)/ Inside (Face in) | |
| Chiều rộng | 25.4 – 114.3mm | |
| Chiều dài mực | 600mm | |
| Đường kính lõi mực | 25.4mm | |
| Thông số phần mềm | Hệ điều hành tương thích | Window XP/ Vista/ 2008/2012/7/8/8.1 |
| Ngôn ngữ máy | EPL/ ZPL | |
| Phần mềm tương thích | Bartender/ Label market | |
| Thông số đồ họa | Font chữ | Tất cả font UNICODe True – Type, Bitmap, font chữ và đồ họa có thể được in trong 4 hướng: 0°, 90°, 180°, 270° |
| Mã vạch | Tất cả mã vạch 1D và 2D tiêu chuẩn | |
| Hình ảnh | PCX, BMP và tất cả các file ảnh | |
| Thông số khác | Bảo hành | Máy in 12 tháng, đầu in 6 tháng |