Đầu đọc mã vạch Zebra DS2278 (Symbol)
Danh mục: Đầu đọc mã vạch, Đầu đọc Zebra (Symbol), Đầu đọc mã vạch phổ thông, Deal - Khuyến mãi hôm nay
Chưa bao gồm VAT - Liên hệ để được báo giá tốt nhất theo số lượng
Đầu đọc mã vạch Zebra DS2278 có khả năng giải mã quét hầu hết tất cả các chuẩn mã vạch 1D, 2D trên nhiều bề mặt vật liệu tem nhãn như trên các phiếu giảm giá, thẻ tích điểm, hay ngay cả các mã vạch trên màn hình điện thoại, hoặc thiết bị di động với tốc độ quét nhanh nhạy. Zebra DS2278 dòng máy đọc mã vạch không dây đư…
Mô tả sản phẩm
Đầu đọc mã vạch Zebra DS2278 có khả năng giải mã quét hầu hết tất cả các chuẩn mã vạch 1D, 2D trên nhiều bề mặt vật liệu tem nhãn như trên các phiếu giảm giá, thẻ tích điểm, hay ngay cả các mã vạch trên màn hình điện thoại, hoặc thiết bị di động với tốc độ quét nhanh nhạy. Zebra DS2278 dòng máy đọc mã vạch không dây được phát triển mở rộng kế thừa từ nền công nghệ của DS4308 với khả năng đọc tốt hơn các mã vạch bị mờ nhoè hay chất lượng in kém, cùng hai chế độ quét nhấn nút, tự động và khả năng cầm tay di động trong phạm vi có giới hạn. Liên hệ ngay cho VIET POS vào hotline: 0905 295 337 để được tư vấn và báo giá nhanh chóng.
I. Thông số kỹ thuật đầu đọc mã vạch Zebra DS2278
| Loại đầu quét | 2D Imager |
| Nguồn sáng quét | 624nm LED |
| Loại mã vạch | Tất cả mã vạch 1D, 2D chuẩn hóa quốc tế |
| Khả năng đọc khi di chuyển | 13cm/giây |
| Giao tiếp | USB, RS232, Keyboard Wedge (PS/2), IBM thông qua đế giao tiếp Bluetooth |
| Chuẩn Bluetooth | Bluetooth Version 4.0 with BLE |
| Khoảng cách giao tiếp Bluetooth | 10m |
| Nguồn điện | Pin sạc Li-Ion 2,400mAh |
| Tính năng khác | Hỗ trợ đọc mã vạch trên màn hình thiết bị di động như Tablet, Smartphone |
Tính năng môi trường |
|
| Nhiệt độ hoạt động | -0oC đến 50oC, |
| Độ ẩm | 5 - 95% không ngưng tụ |
| Độ bền | Cho phép rơi từ độ cao 1.5m |
Chuẩn an toàn |
|
| Chuẩn an toàn điện | EN 60950-1 2ed + A11 + A1 + A12 + A2:2013, IEC 60950-1 2ed + A1 + A2, UL 60950-1, CAN/CSA-C22.2 No. 60950-1-07 |
| Chuẩn an toàn LED | IEC 62471 |
| EMI/RFI | EN 55022 (Class B); EN 55032 (Class B), EN 55024 |
| Chuẩn an toàn radio/bluetooth | 47 CFR Part 15, Subpart B, Class B |
| Chuẩn môi trường & khác | RoHS EN 50581, EN 61000-3-2, EN 61000-3-3, ICES-003 Issue 6, Class B |