Honeywell RL3e - Máy in di dộng
Danh mục: Máy in Honeywell, Máy in di động Honeywell
Liên hệ để nhận báo giá nhanh trong 30 phút
Honeywell RL3e - Máy in di dộng in chiều rộng 72mm, mã hóa chuẩn barcode 1D, 2D với đầu in nhiệt trực tiếp có độ phân giải 203dpi, hỗ trợ nhiều tùy chọn kết nối như RS232, USB, Bluetooth + LE và Wifi (WLAN) với các thiết bị di động như điện thoại thông minh, máy tính bảng. Máy in nhãn mã vạch Honeywell RL3e (Datamax On…
Mô tả sản phẩm
Honeywell RL3e - Máy in di dộng in chiều rộng 72mm, mã hóa chuẩn barcode 1D, 2D với đầu in nhiệt trực tiếp có độ phân giải 203dpi, hỗ trợ nhiều tùy chọn kết nối như RS232, USB, Bluetooth + LE và Wifi (WLAN) với các thiết bị di động như điện thoại thông minh, máy tính bảng. Máy in nhãn mã vạch Honeywell RL3e (Datamax Oneil RL3e) thích hợp in tem decal nhiệt để xử lý nhanh các lô hàng theo kịp trong các trung tâm phân phối, kho hàng và môi trường hậu cần hay chuỗi cung ứng.
Thông số kỹ thuật
| Đầu in | Direct thermal; 8 dots per mm(203 dots per in) |
| Chiều rộng in | 72 mm (2.8 in) |
| Nhiệt độ hoạt động | -20° to 50°C(4° to 122°F) |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40° to 60°C(40° to 140°F) |
| Nhiệt độ sạc | 5° to 40°C(41° to 104°F) |
| Phạm vi độ ẩm tương đối | 10% to 90%, non-condensing |
| Thông số kỹ thuật rơi | 1.8 m (6 ft) |
| Đánh giá IP | IP54 |
| Giao diện người dùng | 128×64 LCD display with whiteLED backlighting; four-button user interface |
| Pin | 14.8V Lithium-ion, 33 W-h (2200 mAh) |
| Đầu vào DC | External DC jack, 11-15V, built-in spike and surge protection with battery management |
| Thời gian sạc | 4 – 6 hours |
| Độ bền | Prints more than 850, 76 mm x 152 mm (3 in x 1 in) labels when operating for 28 consecutive hours on an 802.11 network |
| Bộ nhớ | 64 MB RAM/128 MB Flash |
| Tốc độ in | 102 mm per second1(4 in per second) |
| Độ rộng nhãn in | 26 mm to 79 mm (1 in to 3.125 in) |
| Loại nhãn | Linered and linerless* labels with black mark or gap sensing; external fanfold or roll supply |
| Kích thước tối đa cuộn nhãn | 67 mm (2.65 in) O.D.;19 mm (0.75 in) I.D. core |
| Độ dày nhãn | 2 mil to 6.5 mil |
| Giao tiếp | Serial: RS-232, up to 460.8 kbps |
| USB: 2.0 (full speed) | |
| Bluetooth: Bluetooth 2.1 dual radio mode; serial port profile, security modes 1-4, encryption 1-3e | |
| 802.11 a/b/g/n Option | |
| Network standard: IEEE802.11 a/b/g/n and Bluetooth® with dual radiomode | |
| wireless access modes: infrastructure and ad-hoc | |
| Kích thước | 193 x 142 x 81 mm (7.6 x 5.6 x 3.2 in) |
| Trọng lượng (Chỉ máy in) | 0.88 kg (1.95 lb) |