Honeywell PC43K - Máy in để bàn
Danh mục: Máy in Honeywell, Máy in để bàn Honeywell
Liên hệ để nhận báo giá nhanh trong 30 phút
Honeywell PC43K - Máy in để bàn có tích hợp sẵn máy tính bảng, máy in nhãn, máy quét và phần mềm quy trình làm việc có thể định cấu hình. PC43K có thiết kế nhỏ gọn, phù hợp với các cửa hàng, nhà bán lẻ,.. phục vụ linh hoạt từng nhu cầu của cá nhân và ngoài ra còn giúp cải thiện được trải nghiệm của khách hàng. Thông …
Mô tả sản phẩm
Honeywell PC43K - Máy in để bàn có tích hợp sẵn máy tính bảng, máy in nhãn, máy quét và phần mềm quy trình làm việc có thể định cấu hình. PC43K có thiết kế nhỏ gọn, phù hợp với các cửa hàng, nhà bán lẻ,.. phục vụ linh hoạt từng nhu cầu của cá nhân và ngoài ra còn giúp cải thiện được trải nghiệm của khách hàng.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Honeywell |
| Giao tiếp Tiêu chuẩn: | •Ethernet 10/100 Mbps
•RS-232, up to 115.2 kB/s •Supported Serial Protocols: •Fingerprint/Direct Protocol: XON/XOFF, ENQ/ACK, DSR/DTR, RTS/CTS •IPL: XON/XOFF, Intermec Std. Protocol •USB 2.0 •USB Host (X1 on PM23c) |
| Giao tiếp Tiêu chuẩn (options) | •Parallel IEEE 1284
•Industrial Interface (8 digital in/out, 4 analog relays, 1 RS232/422/485 port) •Dual Serial ports RS-232, RS-422, RS-485 and 20mA Current Loop •Dual USB Host |
| Wireless: | •IEEE 802.11 b/g/n + Bluetooth •Wi-Fi Certified, CCX (Cisco®) version 4 Certified •Static WEP (64 bit and 128 bit), Dynamic WEP (TLS, TTLS, PEAP, LEAP, EAP-FAST), WPA (TKIP/CCKM Personal and Enterprise, WPA2 (AES-CCMP/CCKM Personal and Enterprise)
•Multiple industrial antenna options for maximized coverage |
| Chiều rộng in tối đa: | Max. Width at 203dpi: 56 mm (2.2 in) Max. Width at 300 dpi: 56 mm (2.2 in) Max. Width at 406 dpi: 64 mm (2.5 in) |
| Tốc độ in: | At 203/300 dpi: 100-300 mm/s (4-12 ips) At 406 dpi: 100-250 mm/s (4-10 ips) |
| Độ phân giải | At 203 dpi: 8 dots/mm At 300 dpi: 11.8 dots/mm At 406 dpi: 16 dots/mm |
| Loại nhãn | Labels and Tags, Linerless and Linered media |
| Chiều rộng nhãn tối đa: | Max/Min Width: 68.6mm/2.7 in (19.05mm/0.75in) |
| Cách quấn | Roll-fed or fanfold |
| Cảm biến: | Gap, notch, black mark, continuous |
| Đường kính cuộn nhãn tối đa: | Long Door: 152 mm (6 in) All Other Doors: 213 mm (8.38 in) |
| Lõi cuộn nhãn: | 38-76 mm (1.5-3 in) |
| Loại phương tiện: | Ribbons |
| Đường kính mực tối đa: | 61 mm (2.40 in), 229 m |
| ID lõi | 25.4 mm (1 in) |
| SDRAM | 128MB |
| Flash ROM | 128MB |
| Phần mở rộng bộ nhớ / lưu trữ | Multi-GB USB memory device (FAT16/FAT32) |
| Nhiệt độ hoạt động: | +5°C to +40°C (+41°F to +104°F) |
| Nhiệt độ bảo quản: | -20°C to +70°C (-4°F to +152°F) |
| Độ ẩm: | 20 to 80% non-condensing |