Honeywell RP2e - Máy in di dộng
Danh mục: Máy in Honeywell, Máy in di động Honeywell
Liên hệ để nhận báo giá nhanh trong 30 phút
Honeywell RP2e - Máy in di dộng có khả năng in tem chiều rộng 48mm với các định dạng nhãn đánh dấu đen hoặc khoảng cách phục vụ các mô hình nhà kho, bán lẻ và bưu chính và có khả năng in bill, biên nhận cho các mục đích giao hàng trực tiếp tại cửa hàng, in trích dẫn. Honeywell RP2e hỗ trợ kết nối dây Bluetooth 4.0 + LE…
Mô tả sản phẩm
Honeywell RP2e - Máy in di dộng có khả năng in tem chiều rộng 48mm với các định dạng nhãn đánh dấu đen hoặc khoảng cách phục vụ các mô hình nhà kho, bán lẻ và bưu chính và có khả năng in bill, biên nhận cho các mục đích giao hàng trực tiếp tại cửa hàng, in trích dẫn. Honeywell RP2e hỗ trợ kết nối dây Bluetooth 4.0 + LE tương thích Apple iOS và hỗ trợ NFC, được xây dựng thiết kế chống sốc 2m và đạt chuẩn IP54.
Thông số kỹ thuật
| Các loại phương tiện truyền thông | Tags, receipt paper, labels, linered and linerless* labels with black mark or gap sensing |
| Công suất cuộn tối đa | 58 mm (2.25 in) outside diameter |
| Kích thước lõi | 10.16 mm (0.4 in), 19 mm (0.75 in), or 25.4 mm (1.0 in) inside diameter |
| Độ dày nhãn | 0.05 mm (2 mil) to 0.16 mm (6.3 mil) |
| Thông số kỹ thuật rơi | 2 m (6.6 ft) |
| Kiểm tra sụt giảm | 1000 cycles at 0.5 m (1.5 ft) |
| Đánh giá IP | IP54 |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C to 55°C (-4°F to 131°F) |
| Nhiệt độ lưu trữ | -30°C to 65°C (-22°F to 149°F) |
| Nhiệt độ sạc | 0°C to 45°C (32°F to 113°F) |
| Độ ẩm hoạt động | 10% RH to 90% (non-condensing) |
| Độ ẩm lưu trữ | 10% RH to 90% (non-condensing) |
| GIAO TIẾP | USB 2.0 |
| NFC | |
| Bluetooth: Bluetooth 4.0 + LE dual radio mode; serial port profile, security modes 1-4, encryption 1-3e, Apple® iOS compatible | |
| 802.11 a/b/g/n/ac and Bluetooth with dual radio mode; wireless access modes | |
| Internet Protocols Supported: UDP/TCP, DHCP, BootP, FTP, FTPS, SFTP, TFTP, Telnet, LDP, SNMP; remote and Auto Update features supported; 802.11i | |
| Pin | RP2e: 2500 mAh with battery age LED indicator |
| Đầu vào DC (chỉ để sạc) | 12–15V, built-in spike and surge protection |
| Kích thước (H x W x D) | 160 mm x 116 mm x 77 mm (6.3 in x 4.6 in x 3.0 in) |
| Trọng lượng máy in | 0.72 kg (1.58 lb) (with battery, no media) |