Máy in hóa đơn XPP200
Danh mục: Máy in hóa đơn, Máy in di động
Chưa bao gồm VAT - Liên hệ để được báo giá tốt nhất theo số lượng
Viet Pos chuyên phân phối và lắp đặt các loại Máy in hóa đơn XPP200 trên toàn quốc. Sản phẩm có giá thành cạnh tranh nhưng chất lượng nó đem lại sẽ khiến các bạn hài lòng. Hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline: 0905 295 337 để được tư vấn và báo giá nhanh chóng. Mô tả máy in hóa đơn XPP200 Thiết kế đơn giản…
Mô tả sản phẩm
Viet Pos chuyên phân phối và lắp đặt các loại Máy in hóa đơn XPP200 trên toàn quốc. Sản phẩm có giá thành cạnh tranh nhưng chất lượng nó đem lại sẽ khiến các bạn hài lòng. Hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline: 0905 295 337 để được tư vấn và báo giá nhanh chóng.
Mô tả máy in hóa đơn XPP200
- Thiết kế đơn giản, nhỏ gọn, dễ dàng thay giấy in
- Loại máy in nhiệt có độ nét cao
- Mã máy: XP-P100
- Độ phân giải: 576 dots/line OR 512dots/line
- Kích thước ký tự: Font B: 1.1×2.1mm(9×17dot)
- Khổ giấy: 56 mm (Rộng)
- Tốc độ in: 90 mm/giây
- Số hộc đựng giấy: 1 hộc đựng phía trước
- Độ bền đầu in lên tới 100km
- Tự động cắt giấy, dao cắt: 1.000.000 lần
- Môi trường làm việc: Nhiệt độ (0~45°c) Độ ẩm(10~80%)
Thông số kỹ thuật
| Printing | ||
| Printing method | Direct thermal | |
| Print width | 48mm | |
| Column capacity | 8dots/mm, 384dots/line | |
| Printing speed | 70mm/s | |
| Interface | Bluetooth、USB、Rs232 | |
| Printing paper | 57.5±0.5mm×φ65mm | |
| Line spacing | 3.75mm (Adjustable by commands) | |
Column number |
58mm paper: Font A – 32 columns/Font B – 42 columns/
Chinese,traditional Chinese – 16 columns |
|
Character size |
ANK,Font A:1.5×3.0mm(12×24 dots) Font B:1.1×2.1mm(9×17 dots) Chinese,traditional Chinese:3.0×3.0mm(24×24 dots) | |
| Barcode Character | ||
| Extension
character sheet |
PC347(Standard Europe)、Katakana、
PC850(Multilingual)、PC860(Portuguese)、 PC863(Canadian-French)、PC865(Nordic)、 West Europe、Greek、Hebrew、East Europe、Iran、WPC1252、PC866(Cyrillic#2)、PC852(Latin2)、PC858、IranII、Latvian、Arabic、PT151(1251) |
|
| Barcode types | UPC-A/UPC-E/JAN13(EAN13)/JAN8(EAN8)/
CODE39/ITF/CODABAR/CODE93/CODE128 |
|
| Buffer | ||
| Input buffer | 32k bytes | |
| NV Flash | 64k bytes | |
| Power | ||
| Power supply | Input:AC 110V/240V, 50~60Hz | |
| Power source | Output:AC 9V-2A | |
| Physical characteristics | ||
| Weight | 0.19KG | |
| Dimensions | 92.5×75.5x37mm(D x W x H) | |
| Environmental Requirements | ||
| Work environment | Temperature (0~45) humidity(10~90%) | |
| Storage
environment |
Temperature(-10~60℃) humidity(10~90%) | |
| Reliability | ||
| Printer head life | 50KM | |
Ứng dụng
- In di động qua Bluetooth、USB、Rs232
- In bill các hãng Taxi
- In bill nhà hàng gọn nhẹ
- In bill cho điện lực
- In bill cho nhà xe
- In bill cục kiểm định
- In bill cảnh sát giao thông
- In bill cho các lĩnh vực di động