Máy in hóa đơn Gprinter GP-5890
Danh mục: Máy in hóa đơn, Máy in hóa đơn Gpinter
Liên hệ để nhận báo giá nhanh trong 30 phút
GP-5890 là máy in hóa đơn đám mây giá rẻ được nhiều khách hàng ưa chuộng. Sản phẩm được phân phối bởi hệ thống Viet Pos trên toàn quốc. Sản phẩm có giá thành cạnh tranh nhưng chất lượng nó đem lại sẽ khiến các bạn hài lòng. Hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline: 0905 295 337 để được tư vấn và báo giá nhanh chóng.…
Mô tả sản phẩm
GP-5890 là máy in hóa đơn đám mây giá rẻ được nhiều khách hàng ưa chuộng. Sản phẩm được phân phối bởi hệ thống Viet Pos trên toàn quốc. Sản phẩm có giá thành cạnh tranh nhưng chất lượng nó đem lại sẽ khiến các bạn hài lòng. Hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline: 0905 295 337 để được tư vấn và báo giá nhanh chóng.
Mô tả chi tiết GP-5890
Thông số kỹ thuật
| Printing | Print method | Direct thermal line |
| Print width | 48mm | |
| Dot density | 384dot/line | |
| Print speed | 90mm/s | |
| Interface | GPRS | |
| Paper | Width:57.5 ±0.5mm,Paper diameter:Φ83mm | |
| Line space | 3.75mm(can be adjustive) | |
| Column number | Font A-32columns/Font B-43columns/Simplified、Traditional Chinese-16columns | |
| Character Size | ANK character,Font A:1.5×3.0mm(12×24dot) | |
| Font B:1.1×2.1mm(9×17dot) | ||
| Simplified/Traditional Chinese:3.0×3.0mm(24×24dot) | ||
| Fonts | GB2312 | |
| Barcode | Code page | PC437/Katakana/PC850/PC860/PC863/PC865/West Europe/Greek/Hebrew/East Europe/Iran/WPC1252/PC866/PC852/PC858/IranII/Latvian/Arabic/PT151,1251/PC737/WPC/1257/Thai Vietnam/PC864/PC1001/(Latvian)/(PC1001)/(PT151,1251)/(WPC1257)/(PC864)/(Vietnam)/(Thai) |
| Barcode mode | UPC-A/UPC-E/JAN13(EAN13)/JAN8(EAN8)CODE39/ITF/CODABAR/CODE93/CODE128 | |
| Buffer | Data | 4K bytes |
| NV Flash | 60K bytes | |
| Power | Cashdrawer out | DC 12V/1A |
| Power adaptor | Input:AC 110V/220V,50~60HzOutput:DC 12V/3A | |
| Power supply | DC 12V/3A | |
| Physical | Weight | 0.94kg |
| properties | Dimension | 225×143×129mm(L×W×H) |
| Environment | Work environment | Temperature:5~45℃, Humidity:10-80% |
| Storage environment | Temperature:-10~50℃ Humidity:10~90% | |
| Reliablity | Mechanism | 50km |