Việt POS
Gọi ngay Báo giá

Honeywell RL4e - Máy in di dộng

SKU: RL4e · Còn hàng Bảo hành 12 tháng

Danh mục:  Máy in Honeywell, Máy in di động Honeywell

Liên hệ báo giá

Liên hệ để nhận báo giá nhanh trong 30 phút

Honeywell RL4e - Máy in di dộng phiên bản in chiều rộng 105mm thuộc thế hệ RL series, mã hóa chuẩn barcode 1D, 2D với đầu in nhiệt trực tiếp 203dpi, hỗ trợ tùy chọn giao tiếp RS232, USB, Bluetooth + LE và WLAN (WiFi), tương thích với thiết bị di động như điện thoại thông minh, máy tính bảng, kể cả hệ điều hành Apple iO…

Giao hàng toàn quốc
Hỗ trợ kỹ thuật 24/7
Chính hãng 100%
4 văn phòng HCM·ĐN·CT·HN

Liên hệ báo giá

Tư vấn miễn phí · Phản hồi trong 30 phút

Sản phẩm quan tâm Honeywell RL4e - Máy in di dộng SKU: RL4e

Bằng cách gửi, bạn đồng ý với chính sách bảo mật của chúng tôi.

Mô tả sản phẩm

Honeywell RL4e - Máy in di dộng phiên bản in chiều rộng 105mm thuộc thế hệ RL series, mã hóa chuẩn barcode 1D, 2D với đầu in nhiệt trực tiếp 203dpi, hỗ trợ tùy chọn giao tiếp RS232, USB, Bluetooth + LE và WLAN (WiFi), tương thích với thiết bị di động như điện thoại thông minh, máy tính bảng, kể cả hệ điều hành Apple iOS. Máy in nhãn di động Honeywell RL4e (Datamax Oneil RL4e) lý tưởng để in tem decal nhiệt xử lý kịp thời các lô hàng ở các trung tâm phân phối, kho hàng và hậu cần (logistics) hay chuỗi cung ứng.

Thông số kỹ thuật

















































































































Đầu in Direct thermal; 8 dots per mm(203 dots per in)
Chiều rộng in 72 mm (2.8 in)
Nhiệt độ hoạt động -20° to 50°C(4° to 122°F)
Nhiệt độ lưu trữ -40° to 60°C(40° to 140°F)
Nhiệt độ sạc 5° to 40°C(41° to 104°F)
Phạm vi độ ẩm tương đối 10% to 90%, non-condensing
Thông số kỹ thuật rơi 1.8 m (6 ft)
Đánh giá IP IP54
Giao diện người dùng 128×64 LCD display with whiteLED backlighting; four-button user interface
Pin 14.8V Lithium-ion, 33 W-h (2200 mAh)
Đầu vào DC External DC jack, 11-15V, built-in spike and surge protection with battery management
Thời gian sạc 4 – 6 hours
Độ bền Prints more than 850, 76 mm x 152 mm (3 in x 1 in) labels when operating for 28 consecutive hours on an 802.11 network
Bộ nhớ 64 MB RAM/128 MB Flash
Tốc độ in 102 mm per second1(4 in per second)
Độ rộng nhãn in 26 mm to 79 mm (1 in to 3.125 in)
Loại nhãn Linered and linerless* labels with black mark or gap sensing; external fanfold or roll supply
Kích thước tối đa cuộn nhãn 67 mm (2.65 in) O.D.;19 mm (0.75 in) I.D. core
Độ dày nhãn 2 mil to 6.5 mil
Giao tiếp Serial: RS-232, up to 460.8 kbps
USB: 2.0 (full speed)
Bluetooth: Bluetooth 2.1 dual radio mode; serial port profile, security modes 1-4, encryption 1-3e
802.11 a/b/g/n Option
Network standard: IEEE802.11 a/b/g/n and Bluetooth® with dual radiomode
wireless access modes: infrastructure and ad-hoc
Kích thước 200 x 166 x 81 mm
Trọng lượng (Chỉ máy in) 0.98 kg